|
Thông tin cơ bản & Phân loại
|
| Hãng sản xuất |
HP (Hewlett-Packard) |
| Tên sản phẩm |
HP LaserJet Pro M706n |
| Mã định danh (Part Number) |
B6S02A |
| Phân loại thiết bị |
Máy in Laser trắng đen đơn năng (In đơn sắc) |
| Khổ giấy hỗ trợ tối đa |
A3 (Hỗ trợ từ khổ A4, A5, B4, B5, Oficio, Phong bì) |
|
Hiệu suất động cơ in
|
| Tốc độ in khổ A4 |
Lên đến 35 trang/phút (ppm) |
| Tốc độ in khổ A3 |
Lên đến 18 trang/phút (ppm) |
| Thời gian in bản đầu (FPOT) |
Chỉ từ 9.0 giây (Kích hoạt từ trạng thái Ready) |
| Độ phân giải in tiêu chuẩn |
1200 x 1200 dpi |
| Công nghệ làm mịn chữ |
HP FastRes 1200, HP ProRes 1200 |
|
Bộ xử lý & Bộ nhớ phần cứng
|
| Tốc độ bộ vi xử lý (CPU) |
750 MHz |
| Dung lượng bộ nhớ (RAM) |
256 MB (Cố định, không hỗ trợ nâng cấp) |
| Ngôn ngữ điều lệnh máy in |
HP PCL 6, HP PCL 5e, HP Postscript 3 Emulation, PCLm |
| Màn hình hiển thị điều khiển |
LCD 2 dòng (Text), hệ thống phím cơ học |
|
Cơ cấu xử lý khay giấy
|
| Khay nạp giấy đa năng (Khay 1) |
Sức chứa 100 tờ | Định lượng giấy xử lý: 60 - 199 gsm |
| Khay nạp giấy tự động (Khay 2) |
Sức chứa 250 tờ | Định lượng giấy xử lý: 60 - 120 gsm |
| Khả năng mở rộng khay nạp |
Hỗ trợ mua thêm 01 khay phụ sức chứa 500 tờ |
| Khay chứa giấy đầu ra (Output) |
Sức chứa tối đa 250 tờ (mặt úp xuống) |
| Tính năng in 2 mặt (Duplex) |
Mặc định in 1 mặt | Có thể lắp thêm phụ kiện đảo mặt rời HP C4179A |
|
Giao tiếp kết nối & Phần mềm
|
| Cổng giao tiếp vật lý USB |
01 cổng Hi-Speed USB 2.0 cổng cục bộ |
| Cổng mạng dây nội bộ (LAN) |
01 cổng Fast Ethernet 10/100Base-TX (RJ45) |
| Khả năng in ấn di động |
HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria-certified |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows 11/10/8.1/8/7/Vista; macOS 10.6 trở lên; Linux |
|
Hệ thống vật tư & Công suất vận hành
|
| Mã hộp mực tương thích |
HP 93A Black LaserJet Toner Cartridge |
| Mã kĩ thuật hộp mực (SKU) |
CZ192A |
| Hiệu suất dung lượng mực |
~12.000 trang tiêu chuẩn (Độ phủ 5% theo tiêu chuẩn ISO/IEC 19752) |
| Khối lượng in khuyến nghị |
Từ 4.000 đến 8.000 trang in/tháng |
| Chu kỳ nhiệm vụ tối đa |
Lên đến 50.000 trang in/tháng |
|
Tiêu thụ điện năng & Môi trường
|
| Yêu cầu nguồn điện văn phòng |
Điện áp đầu vào: 220 đến 240 VAC (+/- 10%), 50/60 Hz (+/- 3 Hz) |
| Mức tiêu thụ điện năng |
Trạng thái in: 680W | Trạng thái sẵn sàng: 11W | Chế độ ngủ (Sleep): 2.5W |
| Công nghệ tiết kiệm điện |
HP Auto-On/Auto-Off Technology |
|
Kích thước & Trọng lượng vật lý
|
| Kích thước thô tối thiểu |
500 x 425 x 295 mm |
| Kích thước vận hành tối đa |
500 x 840 x 295 mm (Khi mở rộng hoàn toàn các khay giấy) |
| Trọng lượng thiết bị thô |
17.0 kg (Chưa bao gồm hộp mực) |