| I. Động cơ in ấn & Bộ vi xử lý trung tâm |
| Tốc độ bộ vi xử lý (CPU) |
600 MHz |
| Bộ nhớ RAM tiêu chuẩn |
512 MB (Không hỗ trợ nâng cấp thêm) |
| Ngôn ngữ in tiêu chuẩn (PDL) |
HP PCL 6; HP PCL 5c; HP Postscript level 3 emulation; PCLm |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) |
Nhanh ở mức ~7.7 giây (Từ trạng thái sẵn sàng - Ready) |
| Công nghệ quản lý năng lượng |
Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off (Tự động tắt khi không dùng để tiết kiệm điện) |
| II. Cơ chế Sao chụp (Copy) & Số hóa (Scan) |
| Tốc độ in/copy đơn sắc (A4) |
Lên đến 25 trang/phút (Simplex) | Lên đến 12 hình/phút (Duplex đảo mặt) |
| Tốc độ in/copy đơn sắc (A3) |
Lên đến 13 trang/phút |
| Công nghệ cảm biến Quét (Scan) |
Cảm biến hình ảnh tiếp xúc Flatbed (Mặt kính phẳng D-CIS) |
| Độ phân giải Quét ảnh |
Quang học đạt 600 x 600 dpi | Nội suy kỹ thuật số lên đến 4800 x 4800 dpi |
| Định dạng tệp tin Scan đầu ra |
PDF, JPEG, TIFF, BMP, PNG |
| Tính năng sao chụp thông minh |
ID Card Copy (Sao chụp CMND/Căn cước 2 mặt tự động ghép trang); N-up (Gộp nhiều trang vào 1 bản); Book Copy |
| III. Cơ chế xử lý giấy & Định lượng phương tiện |
| Kích thước vùng in tối đa |
Khổ giấy A3 (297 x 420 mm) |
| Hỗ trợ các khổ giấy tiêu chuẩn |
A3; A4; A5; A6; B4 (JIS); B5 (JIS); Oficio; 8K; 16K |
| Khay nạp giấy đa năng (Khay 1) |
Sức chứa 100 tờ | Hỗ trợ định lượng giấy dày từ 60 đến 163 g/m² |
| Khay nạp giấy tự động gầm (Khay 2) |
Sức chứa 250 tờ | Hỗ trợ định lượng giấy tiêu chuẩn từ 60 đến 110 g/m² |
| Khay chứa giấy đầu ra thành phẩm |
Sức chứa tối đa 250 tờ (Úp mặt xuống - Face-down) |
| IV. Giao diện kết nối vật lý & Khả năng tương thích phần mềm |
| Cổng kết nối máy tính đơn lẻ |
01 cổng Hi-Speed USB 2.0 cổng cáp vuông tiêu chuẩn |
| Giao thức kết nối chia sẻ mạng nội bộ |
01 cổng Fast Ethernet 10/100Base-TX (Cổng cáp mạng LAN RJ45) |
| Giao thức mạng hỗ trợ |
IP v4/v6; DHCP, LPD, FTP, SNMP (v1/v2c/v3), Apple AirPrint |
| Khả năng tương thích Hệ điều hành |
Windows OS (Windows 7/8/8.1/10/11, Windows Server các bản 32-bit/64-bit); Tương thích hệ điều hành Linux |
| V. Chu kỳ nhiệm vụ tối đa & Tiêu chuẩn môi trường |
| Chu kỳ hoạt động tối đa (Duty Cycle) |
Lên đến 50.000 trang/tháng (Sản lượng tối đa máy có thể chịu tải trong tình huống cao điểm) |
| Khối lượng trang in khuyến nghị hàng tháng |
Từ 2.000 đến 5.000 trang/tháng (Ngưỡng tối ưu giữ máy bền bỉ nhất) |
| Yêu cầu nguồn điện hệ thống |
Dòng điện xoay chiều AC 220V – 240V, tần số 50/60Hz, cường độ dòng điện 2.8A |
| Màn hình hiển thị điều khiển trung tâm |
Màn hình LCD text hiển thị 4 dòng chữ thông tin, tích hợp cụm phím bấm vật lý điều hướng nhanh |
| Kích thước & Trọng lượng thô của máy |
Kích thước hình khối: 560 x 540 x 417 mm | Trọng lượng cân nặng thực tế: 25.4 kg |