| I. Hệ sinh thái vật tư tiêu hao & Linh kiện thay thế |
| Mã hộp mực định danh |
• HP 76A (CF276A): Dung lượng chuẩn hãng ~3.000 trang (độ phủ 5%)
• HP 76X (CF276X): Dung lượng mở rộng ~10.000 trang (độ phủ 5%) - Tối ưu chi phí cho doanh nghiệp
|
| Tương thích Chip mực thương hiệu |
Hỗ trợ nhận diện Chip cũ toàn diện / Có sẵn giải pháp hộp mực thương hiệu tại TP.HCM |
| Linh kiện hao mòn cơ học |
Trống phấn (Drum) mã 76A/057 độ bền cao; Cụm sấy (Fuser) và Rulo ép chịu nhiệt Enterprise phân phối trực tiếp bởi Trang Mực In |
| II. Bộ vi xử lý & Nền tảng phần cứng cao cấp (Enterprise Core) |
| Bộ vi xử lý (CPU) |
1200 MHz chuyên dụng cho hệ thống máy in Enterprise lớn |
| Bộ nhớ RAM hệ thống |
1 GB (1024 MB) tiêu chuẩn; Khả năng mở rộng tối đa lên đến 1.5 GB (Vượt trội hoàn toàn so với mức 256MB của dòng Pro M404, giúp lưu trữ hàng chục lệnh in xếp hàng cùng lúc từ nhiều máy tính mà không bị tràn hay đơ máy) |
| Màn hình điều khiển trực quan |
Màn hình hiển thị đồ họa màu 2.7-inch (6.9 cm) QVGA LCD kết hợp hệ thống nút bấm cơ học bền bỉ |
| Hệ điều hành firmware bảo mật |
HP FutureSmart 5; HP Printer OS (Hỗ trợ tự động kiểm tra và ngăn chặn mã độc xâm nhập mạng nội bộ) |
| III. Hiệu suất in ấn, Tốc độ đo lường & Định dạng lệnh |
| Tốc độ in đơn sắc (A4) |
Lên đến 38 trang/phút (Đạt tốc độ tối đa 40 trang/phút đối với khổ Letter) |
| Tốc độ in đảo mặt tự động |
Lên đến 31 trang/phút (Duplex khổ A4); Cơ chế đảo mặt cơ học chạy liên tục không giảm hiệu năng |
| Thời gian xuất bản in đầu tiên |
Cực nhanh chỉ 6.5 giây từ trạng thái Ready (Sẵn sàng) và 10.8 giây từ chế độ Sleep (Ngủ) |
| Độ phân giải thực tế (Resolution) |
HP FastRes 1200, HP ProRes 1200, công nghệ Lines siêu nét chữ (1200 x 1200 dpi) |
| Công suất thiết kế & Khuyến nghị |
Chu kỳ nhiệm vụ tối đa 80.000 trang/tháng | Công suất khuyến nghị từ 900 đến 4.800 trang/tháng (Phù hợp phòng ban từ 3 - 15 nhân sự) |
| Ngôn ngữ in hệ thống |
HP PCL 6, HP PCL 5, giả lập HP Postscript level 3, native PDF v1.7, Apple AirPrint |
| IV. Băng thông mạng nội bộ & Giải pháp di động doanh nghiệp |
| Cổng kết nối dây tốc độ cao |
1 cổng mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T nội bộ; 1 cổng Hi-Speed USB 2.0 thiết bị ngoại vi |
| Hỗ trợ giao thức in di động |
HP ePrint; Apple AirPrint™; Mopria™ Certified; NFC Touch-to-Print (Tùy chọn mua thêm); ROAM hỗ trợ in ấn đám mây doanh nghiệp thông qua HP Smart App |
| V. Quản lý khay cơ học, Khổ giấy & Kích thước thực tế |
| Cấu trúc khay nạp giấy vào |
• Khay đa năng (Khay 1): 100 tờ giấy tiêu chuẩn hoặc 10 phong bì bưu điện bọc ngoài
• Khay gầm tự động (Khay 2): 250 tờ định lượng chuẩn văn phòng
• Khay mở rộng tùy chọn (Khay 3): Hỗ trợ lắp thêm khay 550 tờ tăng tổng sức chứa lên 900 tờ
|
| Khổ giấy kỹ thuật hỗ trợ |
A4, A5, A6, B5 (JIS), B6 (JIS), Oficio (216 x 340 mm), 16K, Postcards, Envelopes (B5, C5, DL), Khổ tùy chỉnh (Custom Size từ 76 x 127 đến 216 x 356 mm) |
| Định lượng độ dày giấy cho phép |
Khay 1: 60 đến 175 g/m² (Hỗ trợ giấy bìa cứng tốt) | Khay 2 & 3: 60 đến 120 g/m² (Giấy văn phòng tiêu chuẩn) |
| Kích thước vật lý (W x D x H) |
Kích thước tối thiểu: 381 x 357 x 220 mm | Kích thước khi mở tối đa khay: 381 x 781 x 241 mm |
| Trọng lượng tịnh & Điện năng |
Trọng lượng máy: 8.56 kg (Đóng gói nguyên thùng ~11.37 kg) | Điện năng tiêu thụ khi in: 531 Watts, chế độ Ready: 11 Watts |
| Mã Driver tương thích |
Windows 11 / 10 / 8.1 / 7 (32-bit/64-bit); Windows Server; macOS v10.12 trở lên; Linux; Unix; Android; iOS |