| I. Hiệu suất in ấn & Chất lượng bản in |
| Tốc độ in A4 (Trắng đen) |
Lên đến 38 trang/phút (Đạt tiêu chuẩn ISO/IEC 24734) |
| Tốc độ in 2 mặt (Duplex) |
Lên đến 31 trang/phút (Khổ A4) |
| Thời gian in trang đầu tiên |
Nhanh ở mức 6.3 giây (Từ trạng thái sẵn sàng) |
| Độ phân giải bản in |
HP FastRes1200, HP ProRes1200 (Độ nét tối đa 4800 x 600 dpi) |
| Chu kỳ nhiệm vụ hàng tháng (Duty Cycle) |
Tối đa 80.000 trang/tháng |
| Khuyến nghị in ấn hàng tháng |
750 đến 4.000 trang/tháng (Giúp máy bền bỉ nhất) |
| Công nghệ in ấn tiêu chuẩn |
Laser đơn năng (LaserJet) |
| II. Cấu hình phần cứng & Ngôn ngữ điều khiển |
| Tốc độ bộ vi xử lý (Processor) |
1200 MHz |
| Bộ nhớ RAM tiêu chuẩn |
256 MB (Không hỗ trợ nâng cấp thêm) |
| Màn hình hiển thị điều khiển |
Màn hình đồ họa LCD 2 dòng, có đèn nền (2-line backlit LCD graphic display) |
| Ngôn ngữ in hỗ trợ |
HP PCL 6, HP PCL 5c, HP postscript level 3 emulation, PDF, URF, PWG Raster |
| III. Kết nối mạng & Giải pháp in ấn di động |
| Cổng kết nối vật lý cơ bản |
1 Hi-Speed USB 2.0; 1 Host USB phía sau; 1 cổng mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T nội bộ |
| Khả năng in ấn từ xa di động |
HP Smart App; Apple AirPrint™; Google Cloud Print™; Mopria™ Certified; ROAM capable for easy printing |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows Client OS (32/64 bit), macOS (Sierra, High Sierra, Mojave), Linux (HPLIP) |
| IV. Quy cách xử lý giấy & Định lượng |
| Khay nạp giấy tiêu chuẩn (Vào) |
Khay 1 (Khay đa năng): 100 tờ; Khay 2: 250 tờ tiêu chuẩn (Hỗ trợ khay 3 mở rộng 550 tờ) |
| Khay chứa giấy ra (Output) |
Khay chứa tối đa 150 tờ mặt úp xuống |
| Kích thước khổ giấy hỗ trợ |
Khay 1, Khay 2: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio; Phong bì (DL, C5, B5) |
| Định lượng giấy cho phép (Trọng lượng) |
Khay 1: 60 đến 175 g/m²; Khay 2/Khay 3 tùy chọn: 60 đến 120 g/m² |
| V. Thông số mực in & Vật tư thay thế |
| Mã hộp mực sử dụng (Mặc định) |
HP 76A Black LaserJet Toner Cartridge (Mã CF276A ~3.000 trang tiêu chuẩn) |
| Mã hộp mực dung lượng lớn (Tùy chọn) |
HP 76X High Yield Black LaserJet Toner Cartridge (Mã CF276X ~10.000 trang) |
| Công nghệ quản lý mực |
Công nghệ HP EcoSmart black toner giúp tiết kiệm năng lượng và tối ưu số bản in |
| VI. Thông số cơ lý & Nguồn điện vận hành |
| Kích thước tối thiểu (W x D x H) |
381 x 357 x 216 mm |
| Kích thước đóng gói thùng |
443 x 274 x 464 mm |
| Trọng lượng thực tế máy |
8.56 kg (Trọng lượng đóng gói nguyên hộp: 10.5 kg) |
| Yêu cầu nguồn điện tiêu thụ |
Điện áp đầu vào 220V: 220 đến 240 VAC (+/- 10%), 50/60Hz (+/- 2Hz) |
| Mức tiêu thụ điện năng |
495W (Đang in hoạt động), 5.5W (Chế độ sẵn sàng), 0.5W (Chế độ ngủ) |
| Chứng nhận bảo vệ môi trường |
ENERGY STAR® qualified; EPEAT® Silver; Blue Angel |