|
I. Thông tin định danh & Thiết kế hệ thống
|
| Ký hiệu Model |
• Canon imageCLASS LBP223dw
(Dòng máy in laser đơn năng đơn sắc thông minh tích hợp đảo mặt và Wifi).
|
| Hãng & Giao diện điều khiển |
• Thương hiệu: Canon Inc.
• Màn hình hiển thị: LCD 5 dòng hỗ trợ điều hướng trực quan, hiển thị chi tiết tình trạng mực và thông báo lỗi hệ thống.
|
|
II. Công nghệ lõi & Hiệu suất in ấn
|
| Tốc độ in ấn (A4) |
• In một mặt (Simplex): Đạt tốc độ 33 trang/phút.
• In đảo mặt tự động (Duplex): Đạt tốc độ 28.7 trang/phút (14.3 tờ/phút).
|
| Thời gian in đầu (FPOT) |
• Siêu tốc xấp xỉ 5.5 giây hoặc ít hơn từ trạng thái sẵn sàng hoạt động.
|
| Độ phân giải & Thuật toán |
• Độ phân giải gốc: 600 x 600 dpi.
• Độ phân giải tăng cường: 1200 x 1200 dpi (Sử dụng công nghệ làm mịn chữ Image Refinement - AIR cao cấp).
|
| Ngôn ngữ in & Xử lý |
• Hệ ngôn ngữ: UFR II, PCL 6, PCL 5e.
• Lợi ích: Tối ưu hóa việc nén dữ liệu phẳng PDF/Word, tăng tốc độ nhận lệnh in từ máy tính qua môi trường mạng không dây.
|
| Chu kỳ & Khuyến nghị |
• Chu kỳ nhiệm vụ tối đa (Duty Cycle): Lên đến 80.000 trang/tháng.
• Khối lượng in khuyến nghị: Từ 750 - 4.000 trang/tháng để đảm bảo máy vận hành bền bỉ nhất.
|
|
III. Quản lý dung lượng giấy & Hạ tầng kết nối mạng
|
| Hệ thống khay nạp giấy |
• Khay nạp tự động (Khay gầm): Sức chứa 250 tờ.
• Khay đa năng (Khay tay): Sức chứa 100 tờ (Chuyên dụng cho giấy dày, bìa cứng kế toán, phong bì).
• Khay đỡ đầu ra (Output): Sức chứa mặt úp xuống 150 tờ.
|
| Khổ giấy & Định lượng |
• Khổ giấy: A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement.
• Định lượng khay gầm: 60 - 120 gsm | Khay tay cơ động: Tối đa lên đến 163 gsm.
|
| Bộ nhớ RAM đệm |
• Dung lượng tích hợp: 1 GB (1.024 MB).
(Đảm bảo xử lý mượt mà và triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng nghẽn mạng hoặc mất lệnh in khi nhiều máy tính cùng gửi dữ liệu tới).
|
| Phương thức kết nối |
• Kết nối dây: Cổng USB 2.0 cục bộ & Cổng mạng LAN Gigabit (10Base-T/100Base-TX/1000Base-T).
• Kết nối không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n tích hợp tính năng phát sóng trực tiếp Wi-Fi Direct.
|
| Giải pháp in di động |
• Ứng dụng hỗ trợ: Canon PRINT Business, Apple AirPrint™ (iOS), Mopria™ Certified (Android).
|
|
IV. Tiêu hao vật tư mực in & Thông số vật lý
|
| Mã vật tư hộp mực |
• Mã tiêu chuẩn: Cartridge Canon 057 (Hiệu suất đạt ~3.100 trang).
• Tùy chọn mở rộng: Cartridge Canon 057H (Dung lượng cao siêu tiết kiệm, công suất kéo dài vượt trội lên đến ~10.000 trang in).
• Thiết kế: Dạng hộp mực All-in-One tích hợp sẵn Drum giúp thay thế sạch sẽ.
|
| Thông số nguồn điện |
• Định mức lưới điện: AC 220 - 240V (±10%), 50 / 60Hz (±2Hz).
|
| Kích thước & Khối lượng |
• Kích thước thân máy (W x D x H): 401 x 373 x 250 mm.
• Trọng lượng thô: Nặng ~8.8 kg (Chưa bao gồm vật tư hộp mực).
|