| 1. Cấu hình & Hiệu suất hệ thống |
| Tên model chính thức |
Canon imageCLASS LBP233dw (Mã toàn cầu) |
| Loại công nghệ in |
In Laser đơn sắc (Trắng đen) |
| Tốc độ in đơn mặt (A4) |
Lên đến 33 trang/phút (ppm) |
| Tốc độ in đảo mặt (Duplex A4) |
Lên đến 28.7 trang/phút (Trang in tương đương) |
| Thời gian xuất bản in đầu tiên |
Xấp xỉ 5.5 giây hoặc ít hơn (Khởi động nhanh FPOT) |
| Độ phân giải bản in |
600 x 600 dpi (Tối ưu hóa lên đến 1200 x 1200 dpi qua công nghệ mịn hình) |
| Bộ nhớ RAM tích hợp |
1 GB (Xử lý mượt tập lệnh in nặng, chống tràn hàng đợi lệnh) |
| Ngôn ngữ in hỗ trợ |
UFRII, PCL5e, PCL6 (Hỗ trợ tốt cho môi trường lập trình/máy chủ) |
| 2. Khả năng nạp và Xử lý giấy |
| Khay giấy tự động (Cassette) |
Sức chứa 250 tờ (Định lượng giấy chuẩn từ 60 đến 120 g/m²) |
| Khay tay đa năng (Multi-purpose) |
Sức chứa 50 tờ (In các loại giấy dày, phong bì, nhãn decal) |
| Khổ giấy hỗ trợ tối đa |
A4, A5, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Khổ tùy chỉnh |
| Khay giấy ra (Output) |
Mặt úp xuống chứa tối đa 150 tờ |
| 3. Giao thức kết nối & Tính năng bảo mật |
| Kết nối có dây |
High-Speed USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T Ethernet (LAN) |
| Kết nối không dây |
Wi-Fi 802.11b/g/n, Giao thức Wi-Fi Direct tự phát sóng nội bộ |
| Ứng dụng in di động (Mobile) |
Canon PRINT Business, Apple AirPrint, Mopria Certified |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows 11/10/8.1, Windows Server, macOS 10.11 trở lên, Linux |
| 4. Vật tư tiêu hao & Công suất vận hành |
| Mã hộp mực sử dụng |
Hộp mực Canon 057 (Tiêu chuẩn) / Hộp mực Canon 057H (Dung lượng cao) |
| Dung lượng hộp mực gốc |
Canon 057: ~3.100 trang | Canon 057H: ~10.000 trang (Độ phủ tiêu chuẩn 5%) |
| Chu kỳ nhiệm vụ hàng tháng |
Tối đa 80.000 trang/tháng (Công suất khuyến nghị khuyên dùng: 750 - 4.000 trang) |
| 5. Đặc tính vật lý & Điện năng tiêu thụ |
| Kích thước vật lý (R x S x C) |
401 x 373 x 250 mm (Gọn gàng cho không gian bàn làm việc nhỏ) |
| Trọng lượng máy |
Xấp xỉ 9.5 kg (Không bao gồm trọng lượng thùng hộp và tài liệu) |
| Điện năng tiêu thụ tối đa |
Hoạt động: ~500W | Chế độ chờ: ~9.4W | Chế độ ngủ sâu: ~0.9W |