|
1. Hiệu suất cốt lõi & Cấu hình phần cứng nâng cao
|
| Tốc độ in ấn (A4 / Letter) |
In 1 mặt: 48 trang/phút (A4) | 50 trang/phút (Letter) In 2 mặt tự động (Duplex): 24 trang/phút (12 tờ/phút) |
| Thời gian phát hành bản in đầu |
Ít hơn 6.7 giây (Từ chế độ Sẵn sàng - Ready Mode) |
| Bộ vi xử lý & Bộ nhớ RAM |
Cortex-A53 (Dual Core) 1.2GHz | Dung lượng RAM: 1 GB (1.024 MB) |
| Độ phân giải bản in (Resolution) |
Mặc định: 1200 x 1200 dpi | Công nghệ nội suy: Cải tiến lên tương đương 2400 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in (Emulations) |
PCL6, BR-Script3 (Mô phỏng PostScript®3™), IBM Proprinter XL, Epson FX-850, PDF Version 1.7 |
| Công suất & Vòng đời máy (Duty Cycle) |
Khuyến nghị hàng tháng: Khai thác tốt từ 5.000 trang/tháng Chu kỳ chịu tải tối đa (Vòng đời cơ học): Lên đến 90.000 trang/tháng |
|
2. Giao tiếp mạng hạ tầng & Giao thức bảo mật doanh nghiệp
|
| Chuẩn kết nối có dây (Interface) |
Gigabit Ethernet (10Base-T/100Base-TX/1000Base-T) | Cổng Hi-Speed USB 2.0 |
| Giao thức mạng hỗ trợ (Protocols) |
IPv4 (ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA, WINS, NetBIOS, DNS, mDNS, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port9100, IPP/IPPS, FTP, HTTP/HTTPS, TFTP, SMTP, SNMPv1/v2c/v3, ICMP, LLTD) | IPv6 đầy đủ |
| In ấn di động (Mobile Print) |
Apple AirPrint, Mopria (Android), Brother Mobile Connect (iOS/Android), Web Based Management |
| Bảo mật nâng cao (Security) |
Mã hóa SSL/TLS (HTTPS, IPPS, SMTP), Khóa chức năng an toàn (Setting Lock), Xác thực 802.1x (EAP-MD5, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS), Hệ thống bảo mật 3 lớp (Device, Network, Document) |
|
3. Khả năng xử lý giấy & Định lượng độ dày vật lý
|
| Khay nạp giấy gầm chính |
Sức chứa: 250 tờ tiêu chuẩn (Định lượng giấy: 60 - 163 g/m²) |
| Khay nạp đa năng (Multi-purpose) |
Sức chứa: 100 tờ (Định lượng giấy chấp nhận: Kháng dày từ 60 đến 230 g/m² - Chuyên in bìa cứng, phong bì, nhãn decal) |
| Khả năng mở rộng khay giấy phụ |
Hỗ trợ lắp thêm tối đa: 2 khay x 250 tờ (LT-5505) HOẶC 2 khay x 520 tờ (LT-6505) -> Nâng tổng sức chứa khay nạp lên đến 1.390 tờ |
| Khay giấy ra (Output Tray) |
Sức chứa mặt úp xuống: 150 tờ (Mặt chữ hướng xuống dưới) |
| Kích thước khổ giấy chấp nhận |
A4, Letter, B5 (JIS), A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal |
|
4. Hệ thống mã vật tư tiêu hao & Điện năng vật lý
|
| Mã hộp mực (Toner Cartridge) |
- TN3608: Tiêu chuẩn ~3.000 trang
- TN3608XL: Cao cấp dung lượng lớn ~11.000 trang
- Máy đi kèm sẵn hộp mực dung lượng khởi điểm ~3.000 trang
|
| Mã cụm trống rời (Drum Unit) |
DR3608: Tuổi thọ xấp xỉ ~45.000 trang in độc lập |
| Hệ điều hành tương thích |
Windows 10, Windows 11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022 | macOS (Hỗ trợ qua AirPrint không cần cài Driver) | Linux (CUPS, LPD/LPR) |
| Mức tiêu thụ điện năng (Power) |
Trạng thái in: ~670W | Chế độ chờ (Ready): ~31W | Chế độ ngủ (Sleep): ~5.5W | Chế độ ngủ sâu: ~0.5W |
| Kích thước & Trọng lượng thực |
Kích thước: 373 mm (Rộng) x 388 mm (Sâu) x 257 mm (Cao) | Khối lượng máy: 10.5 kg |