| I. Thông tin định danh & Thiết kế hệ thống |
| Ký hiệu Model thương mại |
Canon LBP 6030B (Mã vạch định danh dòng sản phẩm có khung vỏ màu Đen nhám - Matte Black) |
| Hãng sản xuất & Xuất xứ |
Canon Inc. (Thương hiệu Nhật Bản) | Đơn vị nhập khẩu chính ngạch: Lê Bảo Minh |
| Đặc tính chất liệu & Ngoại hình |
Khung nhựa ABS gia cường, bề mặt xử lý nhám cơ học chống bám vân tay, kháng tia UV ngăn chặn hiện tượng lão hóa ố vàng nhựa. |
| II. Công nghệ lõi & Hiệu suất cơ học |
| Ngôn ngữ in (Printer Language) |
UFR II LT (Ultra Fast Rendering - Công nghệ độc quyền Canon giúp nén dữ liệu in và chia sẻ tải trọng xử lý trực tiếp sang RAM máy tính, tăng tốc độ truyền trang) |
| Công nghệ sấy nhiệt |
On-Demand Fixing (Sấy nhanh theo nhu cầu bằng lõi gốm) giúp loại bỏ thời gian làm nóng máy, tối ưu lượng điện tiêu thụ. |
| Tốc độ động cơ (A4) |
Đạt biên độ 18 trang/phút (Đối với khổ A4) và lên tới 19 trang/phút (Đối với khổ Letter) |
| Thời gian xuất bản in đầu tiên |
Xấp xỉ 7.8 giây hoặc ít hơn (First Print Out Time - FPOT) từ chế độ chờ |
| Độ phân giải thực tế & Kỹ thuật |
Độ phân giải phần cứng: 600 x 600 dpi | Độ phân giải tăng cường qua thuật toán: 2400 x 600 dpi (Áp dụng công nghệ lọc mịn ảnh tự động AIR - Automatic Image Refinement của Canon) |
| Chu kỳ nhiệm vụ tối đa |
Lên đến 5.000 trang in/tháng (Duty Cycle) | Khuyến nghị vận hành ổn định: 200 - 800 trang/tháng để bảo vệ tuổi thọ linh kiện. |
| III. Quản lý dung lượng giấy & Khả năng kết nối văn phòng |
| Khay nạp giấy đầu vào (Input Tray) |
Khay tiêu chuẩn sức chứa 150 tờ (Định lượng giấy chuẩn văn phòng 80g/m²) |
| Khay đỡ giấy đầu ra (Output Tray) |
Sức chứa mặt in úp xuống 100 tờ (Face-Down) |
| Kích thước khổ giấy tương thích |
A4, A5, B5, Legal, Letter, Executive, 16K, Phong bì (COM10, Monarch, DL, C5) | Khổ giấy tùy chỉnh cá nhân (Custom size): Chiều rộng từ 76.2 đến 216.0 mm x Chiều dài từ 188.0 đến 355.6 mm |
| Định lượng giấy chấp nhận |
Từ 60 g/m² đến 163 g/m² (Hỗ trợ in các loại giấy bìa dày nhẹ, giấy decal dán quầy bar, hóa đơn vận đơn kho bãi) |
| Bộ nhớ RAM tích hợp |
32 MB (Cực cao so với các dòng máy in đơn năng cùng phân khúc, giúp hạn chế tối đa lỗi tràn bộ nhớ khi in file PDF nặng) |
| Giao thức truyền tải dữ liệu |
Cổng cáp kết nối vật lý Hi-Speed USB 2.0 (Ổn định tuyệt đối, không phụ thuộc vào tín hiệu mạng nội bộ) |
| Khả năng tương thích OS |
Hỗ trợ toàn diện cấu trúc Microsoft Windows 11 / 10 / 8.1 / 7 / Server 2012 / Server 2016 / Server 2019 / Server 2022; Tương thích mượt mà với Apple macOS phiên bản từ 10.7.x trở lên đến các bản macOS mới nhất. |
| IV. Tiêu hao vật tư & Thông số môi trường |
| Mã vật tư hộp mực tiêu chuẩn |
Cartridge 325 (Tích hợp All-in-One: Trống Drum, Trục từ, Trục cao áp và khoang mực nằm chung một khối cấu trúc, giúp việc thay thế vật tư cực kỳ sạch sẽ và dễ dàng) |
| Hiệu suất số lượng trang in |
Đạt tiêu chuẩn 1.600 trang in (Đo lường nghiêm ngặt theo bộ tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC 19752 với độ phủ mực 5%). Hộp mực đi kèm ban đầu theo máy (Starter Cartridge) đạt hiệu suất khoảng 700 trang. |
| Thông số nguồn điện năng |
AC 220 - 240V (±10%), tần số dòng điện 50 / 60Hz (±2Hz) phù hợp tuyệt đối với hạ tầng lưới điện dân dụng Việt Nam. |
| Mức độ tiêu thụ năng lượng |
Trạng thái vận hành tối đa: ~840W | Trạng thái in hoạt động: ~320W | Trạng thái chờ (Standby): ~1.8W | Trạng thái ngủ sâu (Sleep): ~0.8W. Chỉ số điện năng tiêu thụ chuẩn TEC đạt mức siêu tiết kiệm 0.5kWh/tuần. |
| Kích thước vật lý & Trọng lượng |
Kích thước đóng nắp khay giấy: 364 x 249 x 199 mm | Trọng lượng thân máy (không bao gồm hộp mực): Khối lượng tịnh xấp xỉ 5.0 kg |