| 1. CẤU HÌNH HỆ THỐNG & ĐIỀU KHIỂN |
| Công nghệ cốt lõi |
Laser màu đa chức năng kỹ thuật số (In - Copy - Scan chọn thêm) |
| Giao diện tương tác |
Màn hình LCD cảm ứng màu rộng 7 inch, giao diện trực quan thân thiện |
| Thời gian khởi động |
Làm nóng máy từ trạng thái tắt: Dưới 44 giây | Khởi động từ chế độ ngủ: Dưới 15 giây |
| Bộ nhớ đệm & Kết nối |
RAM 1GB | Cổng mạng LAN tốc độ cao (1000BASE-T), USB 2.0, WiFi không dây, kết nối di động di động thông minh |
| Hệ điều hành hỗ trợ |
Windows 11/10 (32/64 bit), Windows Server 2022 đến 2012 R2 | MacOS từ phiên bản 10.14 đến bản mới nhất |
| 2. QUY CÁCH GIẤY & SỨC CHỨA KHAY KHAI THÁC |
| Khổ giấy chấp nhận |
Khay tự động: Tối đa A3 (11 x 17") | Khay tay: Từ khổ A5 đến tối đa kích thước 297 x 432 mm (Hỗ trợ giấy dày và bìa sách) |
| Định lượng độ dày giấy |
Khay tự động: 60 - 90 g/m² | Khay tay: linh hoạt từ 60 - 216 g/m² | Khay nạp tự động ADF: 38 - 128 g/m² |
| Sức chứa khay nạp giấy |
Khay tiêu chuẩn: 250 tờ | Khay đa năng phụ: 110 tờ | Khay nạp bản gốc tự động ADF: 110 tờ (Tổng trữ lượng tối đa 860 tờ) |
| Khay giấy đầu ra |
Đón bản in an toàn với sức chứa 250 tờ khổ A4 hoặc 200 tờ khổ A3 |
| 3. CHỨC NĂNG SAO CHỤP (COPY) |
| Tốc độ sao chụp (A4) |
Nạp giấy ngang (LEF): 24 trang/phút (Cả bản trắng đen và bản màu) | Nạp dọc (SEF): 12 trang/phút |
| Tốc độ sao chụp (A3) |
Đạt tốc độ ổn định 12 trang/phút cho cả bản màu và trắng đen |
| Thời gian xuất bản đầu |
Bản đơn sắc trắng đen: 8.6 giây | Bản đồ họa màu: 10.8 giây |
| Tỷ lệ thu phóng & Sao chép |
Biên độ phóng to - thu nhỏ từ 25% - 400% (Tinh chỉnh tinh vi từng 1%) | Đặt lệnh sao chụp liên tục đến 999 bản |
| 4. CHỨC NĂNG IN ẤN CHUYÊN NGHIỆP (PRINT) |
| Tốc độ phân phát bản in |
Khổ A4 nạp ngang: 24 trang/phút | Khổ A4 nạp dọc: 12 trang/phút | Khổ A3: 12 trang/phút |
| Độ phân giải sắc nét |
1.200 x 2.400 dpi (Tái tạo mịn màng cả phông chữ nhỏ và hình ảnh đồ họa phức tạp) |
| Ngôn ngữ mô tả trang |
PCL6, PostScript (Đảm bảo cấu trúc file in không bị lỗi định dạng hoặc lỗi font) |
| 5. CHỨC NĂNG QUÉT TÀI LIỆU |
| Cơ chế nạp bản gốc |
Tích hợp cả khay nạp tự động đảo mặt ADF và mặt kính phẳng phẳng (Quét hai mặt cùng lúc với cảm biến CIS) |
| Tốc độ quét hỏa tốc (200 dpi) |
Quét một mặt: 30 trang/phút (Đen trắng), 28 trang/phút (Màu) | Quét hai mặt tự động: 60 trang/phút (Đen trắng), 50 trang/phút (Màu) |
| Độ phân giải số hóa |
Quét lưu vào máy tính (Pull Scan): Lên đến 600 x 600 dpi | Quét trực tiếp gửi Email/Mạng: Lên đến 600 x 600 dpi |
| 6. QUY CÁCH VẬT LÝ & ĐỊNH MỨC MỰC TIÊU CHUẨN |
| Hộp mực đen (Black) |
Mã CT204009 – Hiệu suất lưu trữ khoảng 9.000 trang in (Độ phủ tiêu chuẩn văn phòng 5%) |
| Hộp mực màu (C/M/Y) |
Mã CT204010 / CT204011 / CT204012 – Hiệu suất khoảng 3.000 trang/màu (Độ phủ 5%) |
| Kích thước & Trọng lượng |
Ngang 595 x Sâu 609 x Cao 616 mm | Trọng lượng toàn máy: Khoảng 51 Kg |
|
Cam kết máy mới 100% chính hãng – Đầy đủ hóa đơn tài chính VAT – Bảo trì chu đáo tận nơi tại TP.HCM |